Thông tin
West Bromwich(WBA)
Contract Period:
-
30
- Anh,Trinidad & TobagoQuốc gia
-
23AGE
27/07/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.13(21.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.77(0.46)Sút bóng
(OT)
- 20.62(13.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.54Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 37/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.9(0.41)Sút bóng
(OT)
- 16.64(10.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.82Rê bóng
- 1.51Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 1.51Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|