Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
17
- IrelandQuốc gia
-
30AGE
21/05/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.81(0.43)Sút bóng
(OT)
- 17.48(13.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 6.89(4.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.67(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|