Thông tin
Mlada Boleslav
Contract Period:
-
28
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
23AGE
20/03/2003
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Cúp Séc
-
Euro U21
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 13/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
SK Petrin Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FC Rokycany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Ceske Budejovice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|