Daniel Leo Gretarsson info
Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
4
- IcelandQuốc gia
-
31AGE
02/10/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Argentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|