Thông tin
Puskas Akademia Fehervar
Contract Period:
8
- HungaryQuốc gia
-
30AGE
03/04/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.53(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.72(0.41)Sút bóng
(OT)
- 6.34(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.8)Sút bóng
(OT)
- 6.2(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szentlorinc SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|