Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
77
- Argentina,ÝQuốc gia
-
30AGE
11/11/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.94(0.44)Sút bóng
(OT)
- 21.5(15.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 25/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 38.57(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|