Thông tin
San Jose Earthquakes
Contract Period:
5
- MỹQuốc gia
-
26AGE
10/02/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 52.43(46.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 3.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.54(0.21)Sút bóng
(OT)
- 50.67(43.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.79Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 34.82(28.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 18(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 52.5(43.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|