Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
23/09/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|