Thông tin
Avai FC (SC)
Contract Period:
-
14
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
17/10/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Úc
-
K-League Hàn Quốc
-
26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.75(0.83)Sút bóng
(OT)
- 33.67(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.57(0.57)Sút bóng
(OT)
- 15.77(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.32(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 3.91(1.45)Sút bóng
(OT)
- 41.45(31.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.05Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.43Kiến tạo
-
0.09
0.22
Thẻ phạt
- 3.3(1)Sút bóng
(OT)
- 47.83(35.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.48Chuyền bóng quan trọng
- 3.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.78Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BSSC
|
Volta Redonda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Goias |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BSSC
|
Volta Redonda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRC C
|
Figueirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Portuguesa de Desportos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCD1
|
CEC Santa Catarina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CCD1
|
CEC Santa Catarina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|