Thông tin
Trinidad & Tobago
Contract Period:
8
- Trinidad & Tobago,AnhQuốc gia
-
25AGE
18/01/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|