Thông tin
Valencia
Contract Period:
19
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
29/10/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA CUP
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Maracena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
2 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|