Thông tin
The New Saints
Contract Period:
10
- AnhQuốc gia
-
35AGE
02/03/1991
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.38(25.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL CLC
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WALC
|
Cambrian Clydach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|