Thông tin
FK Rostov
Contract Period:
58
- NgaQuốc gia
-
22AGE
25/05/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 16.27(13.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 29.58(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U23 Iran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|