Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
10
- Luxembourg,SerbiaQuốc gia
-
29AGE
05/04/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Albania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bắc Ireland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|