Thông tin
Pardubice
Contract Period:
9
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
08/12/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Holice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|