Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
7
- Niger,GhanaQuốc gia
-
28AGE
21/09/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Burkina Faso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Zambia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Congo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Tanzania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Gabon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|