Thông tin
Degerfors IF
Contract Period:
6
- Thụy Điển,IsraelQuốc gia
-
36AGE
22/11/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
26
-
25
-
19
-
18
-
17
-
16
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|