Thông tin
Borussia Dortmund
Contract Period:
24
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
24AGE
12/02/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|