Daniel Tristan Gudjohnsen info
Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
32
- IcelandQuốc gia
-
20AGE
01/03/2006
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 6.13(4.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Pháp |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Estonia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|