Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
11/06/1998
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.6(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 7.86(4.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Duna-Tisza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|