Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
37AGE
31/05/1989
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|