Thông tin
- NgaQuốc gia
-
22AGE
09/01/2004
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.29(14.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 6.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.67(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 4.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
WSC Hertha Wels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
FC Trenkwalder Admira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|