Thông tin
- NgaQuốc gia
-
24AGE
22/06/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Nga
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 14.75(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Ural S.r. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FK Chayka Pesch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Fakel Voronezh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Chelyabinsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Volga Ulyanovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Volga Ulyanovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FK Chayka Pesch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|