Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
30/04/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kirsehir Koyhizmetleri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|