Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
-
7
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
VĐQG Slovenia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0.28(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.67(0.56)Sút bóng
(OT)
- 12.28(9.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.79(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
KS Wieczysta Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|