Thông tin
Gazovik Orenburg
Contract Period:
4
- NgaQuốc gia
-
24AGE
01/10/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.67(0.08)Sút bóng
(OT)
- 35.75(26.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 36.67(30.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.21)Sút bóng
(OT)
- 37(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 38.64(31.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.64Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 16.75(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|