Thông tin
CA Banfield
Contract Period:
2
- ColombiaQuốc gia
-
31AGE
16/05/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Trung Quốc
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
26
-
24
-
21-22
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.86(20.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 22.75(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 60(53.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Estudiantes Rio Cuarto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|