Thông tin
Urawa Red Diamonds
Contract Period:
3
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
06/05/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.5)Sút bóng
(OT)
- 43.5(38.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.74(0.2)Sút bóng
(OT)
- 63.63(56.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.66Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 40(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 3.33Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.84(0.31)Sút bóng
(OT)
- 50.84(46.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.05)Sút bóng
(OT)
- 35.86(29.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|