Danny Agostinho Henriques info
Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
34
- Hà Lan,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
29/07/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 12.73(10.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 34.77(27.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 25.13(20.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.3
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 20.1(17.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Nea Salamis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|