Thông tin
FC Den Bosch
Contract Period:
11
- Hà LanQuốc gia
-
36AGE
15/08/1990
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21.05(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.38(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|