Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
77
- UkraineQuốc gia
-
29AGE
13/03/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|