| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 30 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 22 | 168 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 25 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 28 | 179 cm | 71 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 24 | 169 cm | 66 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 21 | 184 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 21 | 188 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 22 | 180 cm | 74 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 24 | 180 cm | 72 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 33 | 184 cm | 81 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 30 | 186 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 173 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 23 | 176 cm | 70 kg | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 31 | 181 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 20 | 173 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 20 | 175 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 25 | 189 cm | 82 kg | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 33 | 184 cm | 71 kg | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 22 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 30 | 182 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 35 | 177 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 28 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 26 | 186 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 23 | 187 cm | 82 kg | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 33 | 186 cm | 82 kg | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 24 | 174 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 27 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 26 | 185 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 187 cm | 78 kg | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 172 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 179 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 38 | 197 cm | 90 kg | Đảo Síp |
| Thủ môn | 32 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 27 | 193 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 22 | - | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 35 | 197 cm | 91 kg | Đảo Síp |

