Thông tin
Stade Brestois
Contract Period:
27
- MaliQuốc gia
-
24AGE
14/10/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 19/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.16
Thẻ phạt
- 0.84(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27(21.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.25(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|