Thông tin
Zrinjski Mostar
Contract Period:
37
- Croatia,MỹQuốc gia
-
31AGE
15/07/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
VĐQG Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 39.88(34.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 26.58(22.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS Cup
|
Radnik Bijeljina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|