Thông tin
Wisla Krakow
Contract Period:
29
- ÁoQuốc gia
-
27AGE
19/05/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.65(0.22)Sút bóng
(OT)
- 50.52(44.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 3.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10.57(7.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Odra Opole |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|