Thông tin
Hajduk Split
Contract Period:
15
- Áo,CroatiaQuốc gia
-
27AGE
29/09/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
26-27
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41.38(34.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 63(53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|