Thông tin
Antalyaspor
Contract Period:
88
- Bosnia & Herzegovina,ÝQuốc gia
-
29AGE
30/05/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 16/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.21)Sút bóng
(OT)
- 17.33(14.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 2.29Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 31/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.42(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.67(22.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 2.18Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 35(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cosenza Calcio 1914 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|