Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
27AGE
22/03/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 24/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.03(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 8.4(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.67(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Sintrense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|