Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
29
- CroatiaQuốc gia
-
28AGE
06/06/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 30/32GS/GP
- 0.25(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.75(4.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.67(2.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.86(1.29)Sút bóng
(OT)
- 13.57(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
2 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
Dravinja Kostroj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|