Thông tin
Bắc Macedonia
Contract Period:
11
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
26AGE
11/07/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erzurum BB |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|