Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
18
- Ireland,Bắc IrelandQuốc gia
-
24AGE
06/08/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/42GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.86(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.02Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 7.22(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 22(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 6.54(4.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|