Thông tin
Linfield FC
Contract Period:
33
- IrelandQuốc gia
-
28AGE
15/04/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.32(2.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 21(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|