Thông tin
- AnhQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.9(0.21)Sút bóng
(OT)
- 26.56(21.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 0.53(0.19)Sút bóng
(OT)
- 46.25(40.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 4.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Eastleigh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|