Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
-
7
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
33AGE
06/03/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 22/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.29(0.57)Sút bóng
(OT)
- 8.57(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WALC
|
Bangor 1876 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Trearddur Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Holywell |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Buckley Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|