Thông tin
- IrelandQuốc gia
-
34AGE
10/08/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Liên đoàn Ireland
-
26
-
24
-
14
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Finn Harps |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
UC Dublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Kerry FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|