Thông tin
Dundee United
Contract Period:
25
- WalesQuốc gia
-
33AGE
31/12/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.53(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 6.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.6(15.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.13(18.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 5.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.6(19.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|