Thông tin
SC Uniao Torreense
Contract Period:
22
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
34AGE
14/02/1992
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 2.79(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.1(0.05)Sút bóng
(OT)
- 24.2(18.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.32(0.14)Sút bóng
(OT)
- 33.05(23.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.19(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.44(20.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.53(0.11)Sút bóng
(OT)
- 35.21(24.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 3.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Fafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Portimonense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|