Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
21
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
31/05/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|