Thông tin
FK Kosice
Contract Period:
8
- SlovakiaQuốc gia
-
30AGE
23/04/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK Cup
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia TU Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|