Thông tin
Karlsruher SC
Contract Period:
20
- ĐứcQuốc gia
-
23AGE
20/02/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.61(0.12)Sút bóng
(OT)
- 33.7(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.33(18.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 12/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.09)Sút bóng
(OT)
- 19.26(14.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|